prison term

prison term

A judge sentences a defendant to a prison term.

Định nghĩa

Danh từ: Thời gian một người bị giam giữ trong như một hình phạt cho tội phạm.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã thụ án 15 tháng .)
  • (Bản án của ấy đã được giảm hạnh kiểm tốt.)
  • (Thẩm phán đã tuyên một bản án từ 5 đến 10 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve a prison term": thụ án .
    • He is currently serving a prison term for fraud. (Anh ta hiện đang thụ án tội lừa đảo.)
  • "to complete a prison term": hoàn thành bản án .
    • After completing his prison term, he was released on parole. (Sau khi hoàn thành bản án , anh ta được thả theo diện tạm tha.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison (danh từ): nhà tù, trại giam.
    • The prison is located outside the city. (Nhà tù nằm bên ngoài thành phố.)
  • Term (danh từ): thời hạn, kỳ hạn.
    • The president's term in office is four years. (Nhiệm kỳ của tổng thống bốn năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentence: bản án, mức án.
    • He received a life sentence. (Anh ta nhận bản án chung thân.)
  • Incarceration period: thời gian bị giam giữ.
    • The incarceration period was longer than expected. (Thời gian bị giam giữ dài hơn dự kiến.)
  • Jail time: thời gian (thường dùng trong văn nói).
    • He is doing jail time for theft. (Anh ta đang thụ án tội trộm cắp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do time: thụ án, ngồi tù.
    • He is doing time in the county jail. (Anh ta đang thụ ánnhà tù quận.)
  • Serve out: thụ án đến hết hạn.
    • She served out her prison term without incident. ( ấy đã thụ án xong không sự cố.)
Thành ngữ liên quan
  • To pay one's debt to society: trả nợ xã hội (ám chỉ việc thụ án ).
    • By serving his prison term, he is paying his debt to society. (Bằng cách thụ án , anh ta đang trả nợ cho xã hội.)